VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "đang tiến hành" (1)

Vietnamese đang tiến hành
button1
English Nin progress
Example
Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
My Vocabulary

Related Word Results "đang tiến hành" (0)

Phrase Results "đang tiến hành" (4)

Cuộc điều tra đang tiến hành
The investigation is in progress.
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
Công ty đang tiến hành tái cấu trúc bộ máy hoạt động.
The company is undergoing a restructuring of its operational apparatus.
Cơ quan thi hành án đang tiến hành thu hồi tài sản.
The judgment enforcement agency is proceeding with asset recovery.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y